學華語Kaori Dict

跡象

giản thể: 迹象

xiàng

ㄐㄧˋ ㄒㄧㄤˋ

TÍCH TƯỢNG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo

例句Câu ví dụ

  • 1

    那些都是好跡象。

    nàxiē dōu shì hǎo jìxiàng。

    Những điều đó đều là dấu hiệu tốt

  • 2

    他沒有進步的跡象。

    tā méiyǒu jìnbù de jìxiàng。

    Anh ấy không có dấu hiệu tiến bộ

  • 3

    這雨沒有要停的跡象。

    zhè yǔ méiyǒu yào tíng de jìxiàng。

    Mưa không có dấu hiệu dừng lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跡象 nghĩa là gì? · Kaori Dict