例句Câu ví dụ
- 1
大象、老虎、熊都是動物。
dà xiàng lǎo hǔ xióng dōu shì dòng wù
Đười nhện, hổ, gấu đều là động vật
- 2
大象很大。
dàxiàng hěn dà。
Con voi rất lớn.
- 3
神是大象。
shén shì dàxiàng。
Thần là con voi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
