學華語Kaori Dict

大象

xiàng

ㄉㄚˋ ㄒㄧㄤˋ

ĐẠI TƯỢNG

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.con voi
  2. 2.LT:隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大象、老虎、熊都是動物。

    dà xiàng lǎo hǔ xióng dōu shì dòng wù

    Đười nhện, hổ, gấu đều là động vật

  • 2

    大象很大。

    dàxiàng hěn dà。

    Con voi rất lớn.

  • 3

    神是大象。

    shén shì dàxiàng。

    Thần là con voi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大象 nghĩa là gì? · Kaori Dict