學華語Kaori Dict

打響

giản thể: 打响

xiǎng

ㄉㄚˇ ㄒㄧㄤˇ

ĐẢ HƯỞNG

  1. 1.bắt đầu bắn hoặc nổ
  2. 2.thành công bước đầu
  3. 3.thành công (của một kế hoạch)

例句Câu ví dụ

  • 1

    聖哈辛托戰役(德克薩斯州獨立戰爭,1836.4.21)於下午4點打響。

    Shènghāxīntuō zhànyì ( Dékèsàsīzhōu dúlìzhànzhēng, 1 8 3 6 . 4 . 2 1 ) yú xiàwǔ 4 diǎn dǎxiǎng。

    Cuộc chiến tại San Jacinto (Chiến tranh giành độc lập Texas, 21/4/1836) đã nổ ra vào lúc 4 giờ chiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打響 nghĩa là gì? · Kaori Dict