學華語Kaori Dict

影響

giản thể: 影响

yǐngxiǎng

ㄧㄥˇ ㄒㄧㄤˇ

ẢNH HƯỞNG

HSK 2TOCFL 3V/N
  1. 1.ảnh hưởng
  2. 2.tác động
  3. 3.ảnh hưởng đến
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tác động đến (thường là tiêu cực)
  2. 5.làm phiền
  3. 6.LT:股[gu3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    家庭對孩子的影響很大。

    jiā tíng duì hái zi de yǐng xiǎng hěn dà

    Gia đình có ảnh hưởng lớn đến trẻ em

  • 2

    食物不良會影響健康。

    shí wù bù liáng huì yǐng xiǎng jiàn kāng

    Thức ăn kém chất lượng sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe

  • 3

    這對他沒有影響。

    zhè duì tā méiyǒu yǐngxiǎng。

    Không ảnh hưởng đến anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

影響 nghĩa là gì? · Kaori Dict