- 1.chụp ảnh
- 2.nhiếp ảnh
- 3.quay phim

例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡攝影。
tā xǐ huan shè yǐng
Anh ấy thích chụp ảnh
- 2
我喜歡攝影。
wǒ xǐhuan shèyǐng。
Tôi thích chụp ảnh
- 3
我對攝影感興趣。
wǒ duì shèyǐng gǎnxìngqù。
Tôi quan tâm đến nhiếp ảnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.