學華語Kaori Dict

拍攝

giản thể: 拍摄

pāishè

ㄆㄞ ㄕㄜˋ

PHÁCH NHIẾP

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.chụp (ảnh); quay (phim)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拍攝了一部電影。

    tā pāi shè le yī bù diàn yǐng

    Anh ấy quay phim một bộ phim

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拍攝 nghĩa là gì? · Kaori Dict