學華語Kaori Dict

拍照

pāizhào

ㄆㄞ ㄓㄠˋ

PHÁCH CHIẾU

HSK 4TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在公園拍照。

    wǒ men zài gōng yuán pāi zhào

    Chúng tôi chụp ảnh trong công viên

  • 2

    拍照。

    pāizhào。

    Chụp ảnh

  • 3

    禁止拍照。

    jìnzhǐ pāizhào。

    Không được chụp ảnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拍照 nghĩa là gì? · Kaori Dict