例句Câu ví dụ
- 1
我們在公園拍照。
wǒ men zài gōng yuán pāi zhào
Chúng tôi chụp ảnh trong công viên
- 2
拍照。
pāizhào。
Chụp ảnh
- 3
禁止拍照。
jìnzhǐ pāizhào。
Không được chụp ảnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
