按照
ànzhào
[ㄢˋ ㄓㄠˋ]
ÁN CHIẾU
HSK 3TOCFL 4Prep

例句Câu ví dụ
- 1
我們按照計劃進行。
wǒ men àn zhào jì huà jìn xíng
Chúng tôi thực hiện theo kế hoạch.
- 2
我們按照路線前往首都。
wǒ men àn zhào lù xiàn qián wǎng shǒu dū
Chúng tôi theo đường đi để đến thủ đô
- 3
按照方針制訂計劃。
àn zhào fāng zhēn zhì dìng jì huà
Lập kế hoạch theo chỉ đạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 按ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.