照
zhào
[ㄓㄠˋ]
CHIẾU
HSK 3V/Prep
- 1.theo
- 2.theo như
- 3.chiếu
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.soi
- 5.phản chiếu
- 6.nhìn (hình phản chiếu)
- 7.chụp (ảnh)
- 8.ảnh
- 9.theo yêu cầu
- 10.như trước
Cách đọc khác:zhào — biến thể của 照[zhao4]

例句Câu ví dụ
- 1
陽光照進了屋子。
yáng guāng zhào jìn le wū zi
Ánh nắng mặt trời chiếu vào phòng
- 2
我護照丟了。
wǒ hùzhào diū le。
Tôi mất hộ chiếu.
- 3
她一定要照顧好老人。
tā yīdìngyào zhàogu hǎo lǎorén。
Cô ấy nhất định phải chăm sóc người già tốt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.