照片
zhàopiàn
[ㄓㄠˋ ㄆㄧㄢˋ]
CHIẾU PHIẾN
HSK 2N
- 1.bức ảnh
- 2.hình ảnh
- 3.LT:張|张[zhang1],套[tao4],幅[fu2]

例句Câu ví dụ
- 1
我用相機照相,照片都很好看。
wǒ yòng xiàng jī zhào xiàng zhào piàn dōu hěn hǎo kàn
Tôi dùng máy ảnh chụp ảnh, tất cả ảnh đều đẹp
- 2
我們在山上拍了照片。
wǒ men zài shān shàng pāi le zhào piàn
Chúng tôi đã chụp ảnh trên núi
- 3
照片的背景是大海。
zhào piàn de bèi jǐng shì dà hǎi
Nền sau của bức ảnh là biển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.