學華語Kaori Dict

照顧

giản thể: 照顾

zhàogu

ㄓㄠˋ ㄍㄨ˙

CHIẾU CỐ

HSK 2TOCFL 3V
  1. 1.chăm sóc
  2. 2.quan tâm
  3. 3.chú ý đến
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trông nom

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子長大了,應該照顧自己。

    hái zi zhǎng dà le yīng gāi zhào gu zì jǐ

    Trẻ đã lớn, nên tự lo cho bản thân

  • 2

    子女應該照顧父母。

    zǐ nǚ yīng gāi zhào gu fù mǔ

    Con cái nên chăm sóc cha mẹ

  • 3

    孫子和孫女照顧著爺爺。

    sūn zǐ hé sūn nǚ zhào gu zhe yé ye

    Các cháu trai và cháu gái đang chăm sóc ông nội.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照顧 nghĩa là gì? · Kaori Dict