
例句Câu ví dụ
- 1
孩子長大了,應該照顧自己。
hái zi zhǎng dà le yīng gāi zhào gu zì jǐ
Trẻ đã lớn, nên tự lo cho bản thân
- 2
子女應該照顧父母。
zǐ nǚ yīng gāi zhào gu fù mǔ
Con cái nên chăm sóc cha mẹ
- 3
孫子和孫女照顧著爺爺。
sūn zǐ hé sūn nǚ zhào gu zhe yé ye
Các cháu trai và cháu gái đang chăm sóc ông nội.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.