學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
招股
招股
zhāo
gǔ
[ㄓㄠ ㄍㄨˇ]
CHIÊU CỔ
1.
chào bán cổ phần
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
招呼
zhāohu
gọi
招手
zhāoshǒu
vẫy tay
股票
gǔpiào
giấy chứng nhận cổ phần
股
gǔ
đùi
招
zhāo
tuyển dụng
打招呼
dǎzhāohu
chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động
股東
gǔdōng
cổ đông
招生
zhāoshēng
tuyển sinh học sinh mới
逐字解
Từng chữ trong từ
招
chiêu
gọi, triệu tập
股
cổ
đùi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
照顧
zhàogu
chăm sóc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
招股 nghĩa là gì? · Kaori Dict