學華語Kaori Dict

ㄍㄨˇ

CỔ

HSK 6TOCFL 6M
  1. 1.đùi
  2. 2.một phần của tổng thể; phần của một tổng
  3. 3.(cổ phiếu) cổ phần
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.sợi của sợi chỉ
  2. 5.đơn vị hành chính cấp thấp, dịch là "ban" hoặc "phòng" v.v., xếp hạng dưới 科[ke1]
  3. 6.lượng từ cho vật dài uốn lượn như dây thừng, sông ngòi v.v.
  4. 7.lượng từ cho khói, mùi v.v.: sợi, làn, hơi
  5. 8.lượng từ cho nhóm người, băng đảng v.v.
  6. 9.lượng từ cho hành động đột ngột, mạnh mẽ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他買了一股股票。

    tā mǎi le yī gǔ gǔ piào

    Anh ấy đã mua một cổ phần

  • 2

    房里有股煙味。

    fáng lǐ yǒu gǔ yān wèi。

    Phòng có mùi thuốc lá

  • 3

    房間裏一股煙味。

    fángjiān lǐ yī gǔ yān wèi。

    Trong phòng có mùi khói.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

股 nghĩa là gì? · Kaori Dict