學華語Kaori Dict

ㄍㄨˋ

CỐ

HSK 7-9TOCFL 6Adv/Conj
  1. 1.sự việc
  2. 2.trường hợp
  3. 3.lý do
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.nguyên nhân
  2. 5.cố ý
  3. 6.trước đây
  4. 7.
  5. 8.bạn
  6. 9.vì vậy
  7. 10.do đó
  8. 11.(người) chết, đã qua đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    他遇到了事故。

    tā yùdào liǎoshì gù。

    Anh ấy gặp tai nạn

  • 2

    我們真的目睹了事故。

    wǒmen zhēnde mùdǔ liǎoshì gù。

    Chúng ta thực sự đã chứng kiến vụ tai nạn

  • 3

    他們報告目擊了事故。

    tāmen bàogào mùjī liǎoshì gù。

    Họ báo cáo đã chứng kiến vụ tai nạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

故 nghĩa là gì? · Kaori Dict