
例句Câu ví dụ
- 1
我們告別了故鄉。
wǒ men gào bié le gù xiāng
Chúng tôi đã chia tay quê hương
- 2
故鄉的景色很美麗。
gù xiāng de jǐng sè hěn měi lì
Khung cảnh quê hương rất đẹp
- 3
我想念故鄉。
wǒ xiǎng niàn gù xiāng
Tôi nhớ nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
- 鄉HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.