學華語Kaori Dict

故鄉

giản thể: 故乡

xiāng

ㄍㄨˋ ㄒㄧㄤ

CỐ HƯƠNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.quê hương
  2. 2.quê nhà
  3. 3.nơi sinh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們告別了故鄉。

    wǒ men gào bié le gù xiāng

    Chúng tôi đã chia tay quê hương

  • 2

    故鄉的景色很美麗。

    gù xiāng de jǐng sè hěn měi lì

    Khung cảnh quê hương rất đẹp

  • 3

    我想念故鄉。

    wǒ xiǎng niàn gù xiāng

    Tôi nhớ nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
  • HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

故鄉 nghĩa là gì? · Kaori Dict