學華語Kaori Dict

鄉下

giản thể: 乡下

xiāngxia

ㄒㄧㄤ ㄒㄧㄚ˙

HƯƠNG HẠ

HSK 7-9TOCFL 3N
  1. 1.nông thôn
  2. 2.khu vực nông thôn
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的老家在鄉下。

    tā de lǎo jiā zài xiāng xia

    Nơi quê anh ấy ở vùng nông thôn

  • 2

    姑姑和祖父都住在鄉下。

    gū gu hé zǔ fù dōu zhù zài xiāng xia

    Chị dâu và ông nội đều ở quê

  • 3

    我祖母住在鄉下。

    wǒ zǔmǔ zhù zài xiāngxia。

    Tôi bà nội sống ở vùng quê

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鄉下 nghĩa là gì? · Kaori Dict