例句Câu ví dụ
- 1
馮迪索在做俯卧撐時,並不是把自身往上推,而是在把地球向下推。
Féng dí Suǒ zài zuò fǔwòchēng shí, bìngbù shì bǎ zìshēn wǎng shàng tuī, érshì zài bǎ dìqiú xiàngxià tuī。
Reynolds khi làm俯卧撑 không phải đẩy cơ thể mình lên mà là đẩy Trái Đất xuống.
- 2
手心向下是助人,手心向上是求人;助人快樂,求人痛苦。
shǒuxīn xiàngxià shì zhùrén, shǒuxīn xiàngshàng shì qiúrén; zhùrén kuàilè, qiúrén tòngkǔ。
Tay lòng hướng xuống là giúp người, tay lòng hướng lên là xin người; giúp người vui vẻ, xin người đau khổ
- 3
水從噴泉中湧出,在溪流中向下流,在溪澗中奔走,在池塘中安定,在河流中順勢流,在漩渦中迴旋,並形成沼澤。
shuǐ cóng pēnquán zhōng yǒngchū, zài xīliú zhōng xiàngxià liú, zài xījiàn zhōng bēnzǒu, zài chítáng zhōng āndìng, zài héliú zhōng shùnshì liú, zài xuánwō zhōng huíxuán, bìng xíngchéng zhǎozé。
Nước từ giếng phun ra, chảy xuống theo dòng suối, chạy qua khe nước, yên định trong ao, trôi theo dòng sông, xoáy quanh trong xoáy nước, và tạo thành vùng đất ngập nước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
