學華語Kaori Dict

留下

liúxià

ㄌㄧㄡˊ ㄒㄧㄚˋ

LƯU HẠ

HSK 2TOCFL 3
  1. 1.để lại
  2. 2.ở lại
  3. 3.duy trì
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giữ lại
  2. 5.không để cho (ai) đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    請留下你的電話。

    qǐng liú xià nǐ de diàn huà

    Hãy để lại số điện thoại của bạn

  • 2

    一部分人先走,別的人留下。

    yī bù fen rén xiān zǒu bié de rén liú xià

    Một số người đi trước, những người khác ở lại

  • 3

    這件事給我留下了深刻的印象。

    zhè jiàn shì gěi wǒ liú xià le shēn kè de yìn xiàng

    Việc này để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

留下 nghĩa là gì? · Kaori Dict