學華語Kaori Dict

liú

ㄌㄧㄡˊ

LƯU

HSK 2TOCFL 3V
  1. 1.để lại (tin nhắn, v.v.)
  2. 2.giữ lại
  3. 3.ở lại
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.duy trì
  2. 5.bảo tồn
  3. 6.lưu giữ

Cách đọc khác:liúbiến thể cũ của 留[liu2]liúbiến thể cũ của 留[liu2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他留在家里看孩子。

    tā liú zài jiā lǐ kàn hái zi

    Anh ấy ở nhà trông trẻ

  • 2

    我出國留學。

    wǒ chūguó liúxué。

    Tôi đi du học nước ngoài.

  • 3

    我能留個言嗎?

    wǒ néng liú gě yán ma?

    Tôi có thể để lại lời nhắn được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

留 nghĩa là gì? · Kaori Dict