六
liù
[ㄌㄧㄡˋ]
LỤC
HSK 1TOCFL 1Num

例句Câu ví dụ
- 1
弟弟六歲,妹妹三歲。
dì di liù suì mèi mei sān suì
Em trai sáu tuổi, em gái ba tuổi.
- 2
我早晨六點就起床了。
wǒ zǎo chén liù diǎn jiù qǐ chuáng le
Tôi dậy từ sáu giờ sáng
- 3
英文有二十六個字母。
yīng wén yǒu èr shí liù gè zì mǔ
Tiếng Anh có 26 chữ cái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.