學華語Kaori Dict

liū

ㄌㄧㄡ

LỰU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.lẻn đi
  2. 2.trốn thoát một cách lén lút
  3. 3.trượt băng

Cách đọc khác:liùdùng trong 冰溜[bīng liù]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他每天早晨溜狗。

    tā měitiān zǎochén liū gǒu。

    Anh ấy mỗi sáng đi dắt chó

  • 2

    湯姆溜出了教室。

    Tāngmǔ liū chū le jiàoshì。

    Tom trốn ra khỏi lớp học

  • 3

    我有事,先溜了。

    wǒ yǒushì, xiān liū le。

    Tôi có việc, tạm biệt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溜 nghĩa là gì? · Kaori Dict