溜
liū
[ㄌㄧㄡ]
LỰU
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.lẻn đi
- 2.trốn thoát một cách lén lút
- 3.trượt băng
Cách đọc khác:liù — dùng trong 冰溜[bīng liù]

例句Câu ví dụ
- 1
他每天早晨溜狗。
tā měitiān zǎochén liū gǒu。
Anh ấy mỗi sáng đi dắt chó
- 2
湯姆溜出了教室。
Tāngmǔ liū chū le jiàoshì。
Tom trốn ra khỏi lớp học
- 3
我有事,先溜了。
wǒ yǒushì, xiān liū le。
Tôi có việc, tạm biệt