學華語Kaori Dict

溜冰

liūbīng

ㄌㄧㄡ ㄅㄧㄥ

LỰU BĂNG

TOCFL 4
  1. 1.trượt băng
  2. 2.(lóng) chơi ma túy đá

例句Câu ví dụ

  • 1

    你會溜冰嗎?

    nǐ huì liūbīng ma?

    Anh có thể trượt băng không?

  • 2

    過去我們每個周末都去溜冰。

    guòqù wǒmen měigè zhōumò dōu qù liūbīng。

    Trước đây mỗi cuối tuần chúng tôi đều đi trượt băng

  • 3

    許多人愛好的一個冬季運動是溜冰。

    xǔduō rén àihào de yīge dōngjì yùndòng shì liūbīng。

    Một môn thể thao mùa đông mà nhiều người yêu thích là trượt băng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溜冰 nghĩa là gì? · Kaori Dict