學華語Kaori Dict

冰箱

bīngxiāng

ㄅㄧㄥ ㄒㄧㄤ

BĂNG RƯƠNG

HSK 4TOCFL 2N
  1. 1.tủ lạnh
  2. 2.(cũ) thùng đá

例句Câu ví dụ

  • 1

    冰箱里有酸奶和礦泉水。

    bīng xiāng lǐ yǒu suān nǎi hé kuàng quán shuǐ

    Trong tủ lạnh có sữa chua và nước khoáng.

  • 2

    他購買了一臺新型冰箱。

    tā gòu mǎi le yī tái xīn xíng bīng xiāng

    Anh ấy mua một chiếc tủ lạnh mới kiểu

  • 3

    冰箱開著。

    bīngxiāng kāi zhe。

    Tủ lạnh đang mở

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict