例句Câu ví dụ
- 1
一袋米、一箱水果。
yī dài mǐ yī xiāng shuǐ guǒ
Một túi gạo, một thùng trái cây
- 2
郵箱在哪裡?
yóuxiāng zài nǎlǐ?
Bưu điện ở đâu
- 3
一箱多少錢?
yī xiāng duōshao qián?
Một thùng giá bao nhiêu?
一袋米、一箱水果。
yī dài mǐ yī xiāng shuǐ guǒ
Một túi gạo, một thùng trái cây
郵箱在哪裡?
yóuxiāng zài nǎlǐ?
Bưu điện ở đâu
一箱多少錢?
yī xiāng duōshao qián?
Một thùng giá bao nhiêu?