例句Câu ví dụ
- 1
讓我替你拿手提箱。
ràng wǒ tì nǐ náshǒu tíxiāng。
Để tôi giúp bạn xách vali
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
