箱子
xiāngzi
[ㄒㄧㄤ ㄗ˙]
RƯƠNG TỬ
HSK 4TOCFL 3N
- 1.vali
- 2.rương
- 3.hộp
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.rương lớn
- 5.hộp đựng
- 6.LT:隻|只[zhi1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
箱子很沉重。
xiāng zi hěn chén zhòng
Hộp này rất nặng
- 2
書放在箱子的底下。
shū fàng zài xiāng zi de dǐ xia
Cuốn sách được đặt ở dưới cùng của hộp
- 3
箱子底下有一張相片。
xiāng zi dǐ xia yǒu yī zhāng xiàng piàn
Dưới đáy hộp có một bức ảnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.