例句Câu ví dụ
- 1
高大的橡樹是從一顆小小的橡子成長而來的。
gāodà de xiàngshù shì cóng yī kē xiǎoxiǎo de xiàngzǐ chéngzhǎng ér lái de。
Cây sồi cao lớn đã mọc lên từ một hạt sồi nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
