學華語Kaori Dict

巷子

xiàngzi

ㄒㄧㄤˋ ㄗ˙

HẠNG TỬ

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個人撐著印著保險公司商標的雨傘,經過了這條巷子。

    yīgèrén chēng zhe yìn zhe bǎoxiǎn gōngsī shāngbiāo de yǔsǎn, jīngguò le zhè tiáo xiàngzi。

    Một người đang cầm ô mưa in dấu hiệu của công ty bảo hiểm, đi qua con hẻm này.

  • 2

    一個人撐著印著保險公司logo的雨傘,經過了這條巷子。

    yīgèrén chēng zhe yìn zhe bǎoxiǎn gōngsī l o g o de yǔsǎn, jīngguò le zhè tiáo xiàngzi。

    Một người đang cầm ô mưa in hình logo công ty bảo hiểm đi qua con hẻm đó.

  • 3

    這條巷子安靜得嚇人。

    zhè tiáo xiàngzi ānjìng de xiàrén。

    Con hẻm này yên tĩnh đến nỗi đáng sợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巷子 nghĩa là gì? · Kaori Dict