例句Câu ví dụ
- 1
一個人撐著印著保險公司商標的雨傘,經過了這條巷子。
yīgèrén chēng zhe yìn zhe bǎoxiǎn gōngsī shāngbiāo de yǔsǎn, jīngguò le zhè tiáo xiàngzi。
Một người đang cầm ô mưa in dấu hiệu của công ty bảo hiểm, đi qua con hẻm này.
- 2
一個人撐著印著保險公司logo的雨傘,經過了這條巷子。
yīgèrén chēng zhe yìn zhe bǎoxiǎn gōngsī l o g o de yǔsǎn, jīngguò le zhè tiáo xiàngzi。
Một người đang cầm ô mưa in hình logo công ty bảo hiểm đi qua con hẻm đó.
- 3
這條巷子安靜得嚇人。
zhè tiáo xiàngzi ānjìng de xiàrén。
Con hẻm này yên tĩnh đến nỗi đáng sợ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
