學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngõ, hẻmmáy dịch

xiàngHẠNG

  1. 1.ngõ
  2. 2.hẻm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

巷〈名〉hang 矿坑里的通道 巷 xiang 同本义。直为街,曲为巷;大者为街,小者为巷 斜阳草树,寻常巷陌,人道寄奴曾往。--辛弃疾《永遇乐》 深巷中犬吠。--《虞初新志·秋声诗自序》 巷哭声相闻。--清·邵长蘅《青门剩稿》 又如巷口(里弄的出入口);巷言,巷议(于里巷中议论是非) 住宅 在陋巷,人不堪其忧,回也不改其乐。--《论语·雍也》 巷hàng ⒈ ⒉见xiàng。 巷xiàng ⒈里弄,胡同小~。窄~子。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 巷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict