學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhánh thiên can thứ sáumáy dịch

TỴ

  1. 1.chi thứ 6 trong 12 địa chi: 9-11 giờ sáng, tháng 4 âm lịch (5 tháng 5-5 tháng 6), năm Tỵ
  2. 2.hướng la bàn cổ Trung Quốc: 150°
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

巳 (象形。甲骨文字形,像在胎包中生长的小儿。本义在胎包中成长的小儿) 同本义 巳,似也。象子在包中形,包字从之。╠朱骏声《说文通训定声》 巳则生已定也。--《淮南子·天文》 地支的第六位 与天干相配,用以纪年。如一九四一年为农历辛巳年 用以纪月,即农历四月 用以纪时,即上午九时至十一时。如巳牌(九时到十一时) 十二生肖属蛇 巳,火也,其禽蛇也。--《论衡》 巳sì ⒈地支的第六位,也用作次序第六。 ⒉

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 巳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict