字義Nghĩa
ẩn, bí ẩn, bí mậtmáy dịch
yàẤT
- 1.thành phần trong chữ Hán
- 2.biến thể cổ của 毫[hao2]
- 3.biến thể cổ của 乙[yi3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
乚yǐn 1.汉字部首。同部首"乙"。用"乚"作部首的例字有乳﹑乩﹑乱等。
ẩn, bí ẩn, bí mậtmáy dịch
yàẤT
乚yǐn 1.汉字部首。同部首"乙"。用"乚"作部首的例字有乳﹑乩﹑乱等。