學華語Kaori Dict

小巷

xiǎoxiàng

ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄤˋ

TIỂU HẠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家後面有條小巷。

    wǒ jiā hòumian yǒu tiáo xiǎoxiàng。

    Đằng sau nhà tôi có một con hẻm

  • 2

    我在小巷子裏轉向了。

    wǒ zài xiǎoxiàng zǐ lǐ zhuǎnxiàng le。

    Tôi quay vào con hẻm nhỏ

  • 3

    幸好,在狄馬睡覺的小巷外面,剛好有一家阿瑪尼。

    xìnghǎo, zài Dí mǎ shuìjiào de xiǎoxiàng wàimiàn, gānghǎo yǒu yījiā Āmǎní。

    May mắn thay, bên ngoài con hẻm nơi Đima ngủ, đúng lúc có một cửa hàng Armani

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小巷 nghĩa là gì? · Kaori Dict