學華語Kaori Dict

小姐

xiǎojie

ㄒㄧㄠˇ ㄐㄧㄝ˙

TIỂU TỶ

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.cô gái
  2. 2.
  3. 3.(tiếng lóng) gái mại dâm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4],位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    小姐,請問現在幾點?

    xiǎo jie qǐng wèn xiàn zài jǐ diǎn

    Chị xin hỏi giờ này là mấy giờ

  • 2

    請問小姐芳齡?

    qǐngwèn xiǎojie fānglíng?

    Xin hỏi tuổi của cô?

  • 3

    小姐!我覺得不舒服。

    xiǎojie! wǒ juéde bùshūfu。

    Chị ơi! Tôi cảm thấy không khỏe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小姐 nghĩa là gì? · Kaori Dict