大街小巷
dàjiēxiǎoxiàng
[ㄉㄚˋ ㄐㄧㄝ ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄤˋ]
ĐẠI NHAI TIỂU HẠNG
HSK 7-9TOCFL 5
- 1.phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ); khắp mọi nơi trong thành phố

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.