學華語Kaori Dict

死巷

xiàng

ㄙˇ ㄒㄧㄤˋ

TỬ HẠNG

  1. 1.ngõ cụt; đường cụt

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條巷是條死巷,如何有這頭陀連日來這裡敲木魚叫佛?

    zhè tiáo xiàng shì tiáo sǐxiàng, rúhé yǒu zhè tóutuó liánrì lái zhè lǐ qiāo mùyú jiào Fó?

    Con hẻm này là con hẻm chết, làm sao có được đầu陀 liên tục đến đây gõ mõ gọi Phật?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死巷 nghĩa là gì? · Kaori Dict