學華語Kaori Dict

四象

xiàng

ㄙˋ ㄒㄧㄤˋ

TỨ TƯỢNG

  1. 1.bốn phần (của hai mươi tám chòm sao 二十八宿[er4 shi2 ba1 xiu4] trên trời chia thành bảy chòm), gồm: Thanh Long 青龍|青龙[Qing1 long2], Bạch Hổ 白虎[Bai2 hu3], Chu Tước 朱雀[Zhu1 que4], Huyền Vũ 玄武[Xuan2 wu3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四象 nghĩa là gì? · Kaori Dict