學華語Kaori Dict

印象

yìnxiàng

ㄧㄣˋ ㄒㄧㄤˋ

ẤN TƯỢNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)
  2. 2.một ký ức

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事給我留下了深刻的印象。

    zhè jiàn shì gěi wǒ liú xià le shēn kè de yìn xiàng

    Việc này để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng tôi

  • 2

    你對美國印象如何?

    nǐ duìMěi guó yìnxiàng rúhé?

    Anh/chị ấn tượng thế nào về Mỹ?

  • 3

    我不想給你這種印象。

    wǒ bùxiǎng gěi nǐ zhèzhǒng yìnxiàng。

    Tôi không muốn tạo ấn tượng như vậy cho bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印象 nghĩa là gì? · Kaori Dict