學華語Kaori Dict

打印

yìn

ㄉㄚˇ ㄧㄣˋ

ĐẢ ẤN

HSK 2V
  1. 1.đóng dấu
  2. 2.đóng mộc
  3. 3.in ra (bằng máy in)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請幫我打印這份名單。

    qǐng bāng wǒ dǎ yìn zhè fèn míng dān

    Hãy giúp tôi in danh sách này.

  • 2

    你有打印機嗎?

    nǐ yǒu dǎyìnjī ma?

    Ngươi có máy in không?

  • 3

    這臺打印機太舊了。

    zhè Tái dǎyìnjī tài jiù le。

    Máy in này quá cũ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打印 nghĩa là gì? · Kaori Dict