
例句Câu ví dụ
- 1
請打開門。
qǐng dǎ kāi mén
Xin mở cửa
- 2
門會自動打開。
mén huì zì dòng dǎ kāi
Cửa sẽ mở tự động
- 3
過海關要打開行李。
guò hǎi guān yào dǎ kāi xíng li
Khi qua hải quan phải mở hành lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!