學華語Kaori Dict

打開

giản thể: 打开

kāi

ㄉㄚˇ ㄎㄞ

ĐẢ KHAI

HSK 1
  1. 1.mở
  2. 2.cho xem (vé)
  3. 3.bật lên
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kích hoạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    請打開門。

    qǐng dǎ kāi mén

    Xin mở cửa

  • 2

    門會自動打開。

    mén huì zì dòng dǎ kāi

    Cửa sẽ mở tự động

  • 3

    過海關要打開行李。

    guò hǎi guān yào dǎ kāi xíng li

    Khi qua hải quan phải mở hành lý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打開 nghĩa là gì? · Kaori Dict