- 1.đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa

例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡開玩笑。
tā xǐ huan kāi wán xiào
Anh ấy thích đùa giỡn
- 2
我開玩笑。
wǒ kāiwánxiào。
Tôi đang đùa
- 3
我不開玩笑。
wǒ bù kāiwánxiào。
Tôi không đùa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!