學華語Kaori Dict

開玩笑

giản thể: 开玩笑

kāiwánxiào

ㄎㄞ ㄨㄢˊ ㄒㄧㄠˋ

KHAI NGOẠN TIẾU

HSK 1TOCFL 3
  1. 1.đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡開玩笑。

    tā xǐ huan kāi wán xiào

    Anh ấy thích đùa giỡn

  • 2

    我開玩笑。

    wǒ kāiwánxiào。

    Tôi đang đùa

  • 3

    我不開玩笑。

    wǒ bù kāiwánxiào。

    Tôi không đùa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开玩笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict