- 1.bắt taxi (trong thành phố)
- 2.đón xe

例句Câu ví dụ
- 1
我們打車去機場。
wǒ men dǎ chē qù jī chǎng
Chúng tôi đi taxi đến sân bay
- 2
我們打車去吧!
wǒmen dǎchē qù ba!
Hãy đi taxi đi!
- 3
你有道理。我打車去。
nǐ yǒudàoli。 wǒ dǎchē qù。
Cậu có lý. Tôi sẽ đi taxi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.