學華語Kaori Dict

打車

giản thể: 打车

chē

ㄉㄚˇ ㄔㄜ

ĐẢ XA

HSK 1
  1. 1.bắt taxi (trong thành phố)
  2. 2.đón xe

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們打車去機場。

    wǒ men dǎ chē qù jī chǎng

    Chúng tôi đi taxi đến sân bay

  • 2

    我們打車去吧!

    wǒmen dǎchē qù ba!

    Hãy đi taxi đi!

  • 3

    你有道理。我打車去。

    nǐ yǒudàoli。 wǒ dǎchē qù。

    Cậu có lý. Tôi sẽ đi taxi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打车 nghĩa là gì? · Kaori Dict