學華語Kaori Dict

氣象

giản thể: 气象

xiàng

ㄑㄧˋ ㄒㄧㄤˋ

KHÍ TƯỢNG

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.đặc điểm khí tượng
  2. 2.LT:個|个[ge4]
  3. 3.khí tượng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.không khí
  2. 5.phong thái
  3. 6.cảnh tượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    氣象臺發布了臺風警告。

    qì xiàng tái fā bù le tái fēng jǐng gào

    Trạm khí tượng đã phát cảnh báo bão

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氣象 nghĩa là gì? · Kaori Dict