- 1.đặc điểm khí tượng
- 2.LT:個|个[ge4]
- 3.khí tượng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.không khí
- 5.phong thái
- 6.cảnh tượng

例句Câu ví dụ
- 1
氣象臺發布了臺風警告。
qì xiàng tái fā bù le tái fēng jǐng gào
Trạm khí tượng đã phát cảnh báo bão
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.