- 1.hiện tượng
- 2.LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]
- 3.bề ngoài

例句Câu ví dụ
- 1
這是一種普遍現象。
zhè shì yī zhǒng pǔ biàn xiàn xiàng
Đây là một hiện tượng phổ biến
- 2
我們觀察了這個現象。
wǒ men guān chá le zhè ge xiàn xiàng
Chúng tôi đã quan sát hiện tượng này
- 3
拖堂是種常見現象。
tuōtáng shì zhǒng chángjiàn xiànxiàng。
Trễ giờ là hiện tượng thường gặp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.