學華語Kaori Dict

現象

giản thể: 现象

xiànxiàng

ㄒㄧㄢˋ ㄒㄧㄤˋ

HIỆN TƯỢNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.hiện tượng
  2. 2.LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]
  3. 3.bề ngoài

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一種普遍現象。

    zhè shì yī zhǒng pǔ biàn xiàn xiàng

    Đây là một hiện tượng phổ biến

  • 2

    我們觀察了這個現象。

    wǒ men guān chá le zhè ge xiàn xiàng

    Chúng tôi đã quan sát hiện tượng này

  • 3

    拖堂是種常見現象。

    tuōtáng shì zhǒng chángjiàn xiànxiàng。

    Trễ giờ là hiện tượng thường gặp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現象 nghĩa là gì? · Kaori Dict