學華語Kaori Dict

音響

giản thể: 音响

yīnxiǎng

ㄧㄣ ㄒㄧㄤˇ

ÂM HƯỞNG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.âm thanh
  2. 2.âm học
  3. 3.hệ thống âm thanh
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.âm thanh hi-fi
  2. 5.hệ thống âm thanh nổi
  3. 6.viết tắt của 組合音響|组合音响[zu3 he2 yin1 xiang3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    往立體聲音響上放一枚唱片。

    wǎng lìtǐshēng yīnxiǎng shàng fàng yī méi chàngpiàn。

    Đặt một đĩa nhạc lên loa âm thanh ba chiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音響 nghĩa là gì? · Kaori Dict