- 1.âm thanh
- 2.âm học
- 3.hệ thống âm thanh
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.âm thanh hi-fi
- 5.hệ thống âm thanh nổi
- 6.viết tắt của 組合音響|组合音响[zu3 he2 yin1 xiang3]

例句Câu ví dụ
- 1
往立體聲音響上放一枚唱片。
wǎng lìtǐshēng yīnxiǎng shàng fàng yī méi chàngpiàn。
Đặt một đĩa nhạc lên loa âm thanh ba chiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.