學華語Kaori Dict

錄音

giản thể: 录音

yīn

ㄌㄨˋ ㄧㄣ

LỤC ÂM

HSK 3TOCFL 5V/N
  1. 1.ghi âm (âm thanh)
  2. 2.bản ghi âm
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們聽了一段錄音。

    wǒ men tīng le yī duàn lù yīn

    Chúng tôi đã nghe một đoạn ghi âm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錄音 nghĩa là gì? · Kaori Dict