- 1.ghi âm (âm thanh)
- 2.bản ghi âm
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我們聽了一段錄音。
wǒ men tīng le yī duàn lù yīn
Chúng tôi đã nghe một đoạn ghi âm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.